Nghĩa tiếng Việt
hết, cạn, xong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尽 là dạng giản thể của 盡. Phồn thể 盡 = 聿 (bàn tay cầm bút lông) + 灬 (lông bút) + 皿 (đĩa); hội ý: dùng bút quét sạch đĩa thức ăn — nghĩa 'hết, cạn, làm hết sức'. Bản giản thể 尽 chỉ giữ phần khung và hai chấm dưới cho gọn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jìn/đến mức
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tận
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tận': bàn tay cầm bút (phần trên 尺) quét sạch hai giọt cuối (⺀) trong đĩa — đĩa đã 'tận', đã hết.
Gương Hán-Việt
'Tận' trong tận lực, tận tình, tận thế, vô tận, kiệt tận; phát âm jǐn còn cho nghĩa 'mặc dù' (尽管).
Mở khoá kiến thức
Biết 尽 mở khóa 尽力 (tận lực), 尽量 (tận lượng / cố gắng), 尽管 (mặc dù), 尽快 (càng sớm càng tốt), 尽头 (tận đầu / kết thúc), 尽情 (tận tình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盡 là chữ hội ý gồm 聿 (cầm bút) + 火/灬 (lông bút) + 皿 (đĩa) — hình bàn tay quét sạch đĩa. Nghĩa gốc 'cạn, hết, tận cùng'. Bản giản thể 尽 rút gọn nhưng đọc và nghĩa giữ nguyên (jìn 'hết', jǐn 'cố hết sức').
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我会尽力的。
Tôi sẽ cố hết sức.
- 请尽快回复我。
Vui lòng trả lời tôi càng sớm càng tốt.
- 尽管很累,他还在工作。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn đang làm việc.
- 我们尽量按时到达。
Chúng tôi cố gắng đến đúng giờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.