Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

căng (dây)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紧 (giản thể của 緊) = phần trên là rút gọn của 臤 (biểu âm) + 糸 (Mịch, sợi tơ, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: sợi tơ kéo căng — nghĩa 'chặt, căng, gấp gáp, khẩn cấp'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jǐn/chặt
  • /jǐn/khẩn cấp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khẩn': sợi tơ (糸) bị kéo căng đến hết cỡ — chặt, gấp, đó là 'khẩn'.

Gương Hán-Việt

'Khẩn' trong khẩn cấp, khẩn trương, khẩn thiết, đoàn kết chặt chẽ.

Mở khoá kiến thức

Biết 紧 mở khóa 紧急 (khẩn cấp), 紧张 (khẩn trương), 赶紧 (cản khẩn / nhanh chóng), 紧密 (khẩn mật / khăng khít), 抓紧 (trảo khẩn / nắm chắc, tranh thủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紧 bigseal 1
Đại triện
紧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 緊 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc 'sợi tơ căng chặt'; mở rộng thành 'chặt, gấp gáp, khẩn cấp, sát'. Bản giản thể rút gọn 臤 nhưng giữ ý 'kéo căng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是紧急情况。zhè shì jǐnjí qíngkuàng. thanh 4

    Đây là tình huống khẩn cấp.

  • 考试前他很紧张。kǎoshì qián tā hěn jǐnzhāng. thanh 3

    Trước kỳ thi anh ấy rất căng thẳng.

  • 你要赶紧出发。nǐ yào gǎnjǐn chūfā. thanh 3

    Bạn phải xuất phát ngay.

  • 他抓紧时间学习。tā zhuājǐn shíjiān xuéxí. thanh 1

    Anh ấy tranh thủ thời gian học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có phần trên rậm rạp + 糸 ở dưới; 繁 là 'phồn' (nhiều), 紧 là 'khẩn'

  • cùng âm 'jiān/jǐn'; 坚 là 'kiên', 紧 là 'khẩn'; thường đi đôi 坚紧

  • tự dạng tương tự phần trên; 竖 là 'thụ' (dọc), 紧 là 'khẩn'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.