Từ vựng tiếng Trung
jǐn紧
Nghĩa tiếng Việt
chặt
1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
紧
Bộ: 糸 (sợi, chỉ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '紧' bao gồm bộ '糸' có nghĩa là sợi, chỉ và phần bên trái '堇'.
- Bộ '糸' thường liên quan đến những thứ mềm mại, linh hoạt như sợi chỉ. Phần '堇' có thể gợi nhớ đến sự căng thẳng hay chặt chẽ.
→ Chữ '紧' có nghĩa là chặt, căng, biểu thị sự kết hợp hoặc thắt chặt như sợi chỉ.
Từ ghép thông dụng
紧张
căng thẳng
紧急
khẩn cấp
紧密
chặt chẽ