Từ vựng tiếng Trung
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

chặt

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緊 = 臤 (Kiên, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, dây); chữ hình thanh. Sợi tơ 糸 bị kéo căng — hình ảnh chặt, căng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Hán-Việt: khẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khẩn": dây tơ (糸) căng khẩn cấp — 緊 là chặt, căng, gấp.

Gương Hán-Việt

khẩn trong 緊急 (khẩn cấp), 緊張 (khẩn trương), 緊密 (khẩn mật)

Mở khoá kiến thức

Biết 緊 mở khoá từ 緊急 (khẩn cấp), 緊張 (căng thẳng), 緊密 (chặt chẽ) dùng hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

緊 bigseal 1
Đại triện
緊 seal 1
Tiểu triện

緊 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc là sợi dây căng chặt, từ đó nghĩa chặt, gấp, căng thẳng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 情況十分緊急。qíngkuàng shífēn jǐnjí. thanh 2

    Tình hình rất khẩn cấp.

  • 他緊緊抓住扶手。tā jǐnjǐn zhuā zhù fúshǒu. thanh 1

    Anh ấy nắm chặt tay vịn.

  • 考試前她感到緊張。kǎoshì qián tā gǎndào jǐnzhāng. thanh 3

    Trước khi thi cô ấy cảm thấy căng thẳng.

  • 兩國關係愈來愈緊張。liǎng guó guānxi yù lái yù jǐnzhāng. thanh 3

    Quan hệ hai nước ngày càng căng thẳng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 緊 — cùng chữ

  • cùng âm Hán-Việt kiên, nghĩa kiên cường — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.