Nghĩa tiếng Việt
chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仅 là giản thể của 僅. Bản gốc 僅 = 人 + 堇 (psc), 堇 biểu âm. Bản giản thể rút 堇 thành 又.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jǐn/chỉ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": một người 亻 đứng cạnh bàn tay 又 — chỉ vừa đủ vẹn một mình, đó là 'cận' (chỉ, vừa đủ).
Gương Hán-Việt
cận trong "cận đại" 近代, "cận nhân" 僅人
Mở khoá kiến thức
Biết 仅 mở khoá nhóm từ phạm vi và mức độ: 仅, 不仅, 仅仅, 仅次于.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 僅 = 人 + 堇 (ls=psc, c1=s c2=p) — 人 cho nghĩa 'người', 堇 cho âm. Nghĩa gốc 'người chỉ vừa đủ', mở rộng thành 'chỉ, ít ỏi, vẻn vẹn'. Bản giản thể viết 又 thay 堇.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这本书仅有十页。
Quyển sách này chỉ có 10 trang.
- 他不仅聪明,还很努力。
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn nỗ lực.
- 我仅仅是开个玩笑。
Tôi chỉ đùa một chút thôi.
- 他的成绩仅次于第一名。
Thành tích anh ấy chỉ kém hạng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.