Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other不仅仅 = 不仅 nhưng nhấn mạnh hơn. Thường đi kèm với 还/也/更/而且 ở vế sau: 不仅仅...还... (không chỉ...mà còn...). Văn nói và văn viết đều dùng được.
Câu ví dụ
- 这不仅仅是一个普通的问题
Đây không chỉ đơn thuần là một vấn đề thông thường
- 学习不仅仅是为了考试
Học tập không chỉ là để thi cử
- 他的成功不仅仅靠运气
Thành công của anh ấy không chỉ dựa vào may mắn
- 爱情不仅仅是感觉,更是责任
Tình yêu không chỉ là cảm giác, mà còn là trách nhiệm
Kết hợp thường gặp
- 不仅仅是
không chỉ là
- 不仅仅因为
không chỉ vì
- 不仅仅局限于
không chỉ giới hạn ở
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.