Chủ đề · New HSK 6
Từ chức năng II
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
番fānlần啦latrợ từ 'la'仿佛fǎng*fúdường như当作dàng*zuòcoi như当成dàng*chéngxem như là更是gèng*shìcàng hơn nữa好似hǎo*sìcó vẻ如rúví dụ, như足以zú*yǐđủ để却是què*shìtuy nhiên成chéngtrở thành有没有yǒu*méi*yǒucó hay không本běncủa mình于yúở要么yào*mehoặc là要不然yào*bu*ránnếu không thì嘛mama嘛mama只得zhǐ*déphải只顾zhǐ*gùchỉ chăm chăm只管zhǐ*guǎnchỉ所suǒcái đó章zhāngchương趟tàngchuyến一番yī*fānmột lần杆gǎnthanh不仅仅bù*jǐn*jǐnkhông chỉ同tóngvới若ruònếu之类zhī lèivà những thứ tương tự至于zhì*yúcòn về能否néng*fǒucó thể hay không不成bu*chéngkhông thành công当dāngcoi như, xem như, nhận làm