Từ vựng tiếng Trung
dàng*zuò当
作
Nghĩa tiếng Việt
coi như
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
作
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 当 gồm bộ '田' (ruộng) và một phần âm tương tự chữ 尚 (shàng), thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc đứng giữa hoặc đảm nhận một vị trí.
- Chữ 作 gồm bộ '亻' (người) và chữ 乍 (zhà) thể hiện hành động hoặc việc làm của con người.
→ 当作 có nghĩa là coi như, xem như.
Từ ghép thông dụng
当作
coi như, xem như
当时
lúc đó, thời điểm đó
作用
tác dụng, vai trò