Từ vựng tiếng Trung
zuò*yòng作
用
Nghĩa tiếng Việt
tác dụng
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
作
Bộ: 亻 (người)
7 nét
用
Bộ: 用 (dùng, sử dụng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 作 gồm bộ '亻' (người) và '乍' (hành động đột ngột), thể hiện hành động của con người.
- 用 chính là hình ảnh của một cái dụng cụ, thể hiện sự sử dụng.
→ 作用 có nghĩa là tác dụng, thể hiện sự tác động hoặc ảnh hưởng.
Từ ghép thông dụng
作用
tác dụng
工作
công việc
作用力
lực tác dụng