Từ vựng tiếng Trung
tàng趟
Nghĩa tiếng Việt
chuyến
1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
趟
Bộ: 走 (đi, bước đi)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '趟' bao gồm bộ '走' (đi) ở bên trái, và bên phải là chữ '尚' (vẫn, còn).
- Bộ '走' chỉ ý liên quan đến động tác đi lại.
- Chữ '尚' gợi ý một số cách thức hoặc lần lượt, tương tự như trong việc đi lại hoặc di chuyển.
→ Chữ '趟' thường chỉ lần đi lại hoặc một chuyến đi.
Từ ghép thông dụng
一趟
một chuyến
走一趟
đi một chuyến
跑一趟
chạy một chuyến