Chủ đề · Boya Trung cấp 2 (冲刺篇Ⅱ)
Ba tệ một cân niềm vui (三元钱一斤快乐)
41 từ vựng · 41 có audio
Tiến độ học0/41 · 0%
本běnmột từ để đo sách趟tàngchuyến到处dào*chùkhắp nơi冰箱bīng*xiāngtủ lạnh后悔hòu*huǐhối hận幅fúbức专门zhuān*ménchuyên môn吓xiàdọa立lìđứng周到zhōu*dàochu đáo好奇hào*qítò mò; hiếu kỳ顺便shùn*biàntiện thể; nhân tiện果然guǒ*ránquả nhiên抱怨bào*yuànphàn nàn钓diàocâu cá雨衣yǔ*yīáo mưa出差chū*chāiđi công tác费fèiphí合算hé*suànđáng giá坚定jiān*dìngvững chắc赔péibị lỗ笨bènngốc商量shāng*liangthương lượng成本chéng*běnchi phí ban đầu表情biǎo*qíngbiểu hiện劝说quàn*shuōthuyết phục不满bù*mǎnbất mãn市场shì*chǎngchợ姑姑gū*gucô逃táochạy trốn大约dà*yuēkhoảng阳台yáng*táiban công工夫gōng*futhời gian rảnh rỗi公事gōng*shitài liệu披pīchoàng qua vai天空tiān*kōngbầu trời选xuǎnchọn鲤鱼lǐ*yúCá chép侄女zhí*nǚCháu gái (con của anh/em trai)黑乎乎hēi*hū*hūĐen thui, đen sì红烧hóng*shāoKho tàu, om (kiểu kho)