Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幅 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn) + 畐 (biểu âm, cho âm fú); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) có độ rộng xác định — khổ vải, bức tranh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: bức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bức": tấm vải (巾) có đủ (畐) chiều rộng — bức tranh, một bức thư pháp.

Gương Hán-Việt

bức trong "bức tranh", "bức ảnh" — 幅 là lượng từ đếm tranh/bản đồ

Mở khoá kiến thức

Biết 幅 (bức) mở khoá: 幅度 (biên độ, mức độ), 篇幅 (độ dài bài viết), 大幅度 (biên độ lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幅 seal 1
Tiểu triện

幅 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 巾 (vải, khăn) biểu nghĩa, 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là khổ rộng của tấm vải. Mở rộng sang: bức (đơn vị đếm tranh, ảnh, bản đồ), biên độ (幅度 — độ rộng của dao động).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画非常美丽。zhè fú huà fēicháng měilì. thanh 4

    Bức tranh này rất đẹp.

  • 价格大幅度下降了。jiàgé dà fúdù xiàjiàng le. thanh 4

    Giá cả đã giảm mạnh.

  • 文章篇幅不宜太长。wénzhāng piānfú bù yí tài cháng. thanh 2

    Bài viết không nên quá dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú, nhưng 福 là "phúc" (phước lành), bộ 礻(thần)

  • cùng âm fù, nghĩa là "phó" (phụ, bản sao), bộ 刀

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.