Nghĩa tiếng Việt
khổ rộng của vải; bức, tấm (từ dùng để đếm số vải)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幅 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải, khăn) + 畐 (biểu âm, cho âm fú); chữ hình thanh. Tấm vải (巾) có độ rộng xác định — khổ vải, bức tranh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fú/phạm vi
- /fú/bức
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bức": tấm vải (巾) có đủ (畐) chiều rộng — bức tranh, một bức thư pháp.
Gương Hán-Việt
bức trong "bức tranh", "bức ảnh" — 幅 là lượng từ đếm tranh/bản đồ
Mở khoá kiến thức
Biết 幅 (bức) mở khoá: 幅度 (biên độ, mức độ), 篇幅 (độ dài bài viết), 大幅度 (biên độ lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幅 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 巾 (vải, khăn) biểu nghĩa, 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là khổ rộng của tấm vải. Mở rộng sang: bức (đơn vị đếm tranh, ảnh, bản đồ), biên độ (幅度 — độ rộng của dao động).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.