Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vua

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帝 là chữ tượng hình: mô tả đài hoa (flower calyx) — phần nâng đỡ bông hoa. Phần 巾 phía dưới là dư tích của hình vẽ gốc. Từ nghĩa đế/gốc chuyển sang vị vua — người đứng đầu. Không phải chữ hình thanh.

Hán-Việt: đế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đế": đài hoa (帝 hình đế hoa) nâng đỡ vương miện — vị hoàng đế là đế của muôn dân.

Gương Hán-Việt

đế trong hoàng đế (皇帝), đế quốc (帝国), thượng đế (上帝 — Đức Chúa Trời)

Mở khoá kiến thức

Biết 帝 (đế) mở khoá 皇帝 (hoàng đế), 上帝 (Thượng Đế), 帝国 (đế quốc), 帝国主义 (chủ nghĩa đế quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 帝 ban đầu là chữ tượng hình mô tả đài hoa (flower calyx) — cấu trúc gắn bông hoa vào thân cây. Từ hình ảnh cái gốc nâng đỡ tất cả, nghĩa được mở rộng sang hoàng đế — người nâng đỡ thiên hạ. Giáp cốt văn đã có nhiều biến thể khác nhau của chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秦始皇是中国历史上第一位皇帝。Qín Shǐhuáng shì Zhōngguó lìshǐ shàng dì yī wèi huángdì. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng là hoàng đế đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc.

  • 基督徒相信上帝创造了世界。Jīdūtú xiāngxìn shàngdì chuàngzàole shìjiè. thanh 1

    Người Kitô giáo tin rằng Thượng Đế đã tạo ra thế giới.

  • 帝国主义时代已经过去了。Dìguó zhǔyì shídài yǐjīng guòqù le. thanh 4

    Thời đại chủ nghĩa đế quốc đã qua.

  • 这部电影讲述了一个帝国的兴衰。Zhè bù diànyǐng jiǎngshùle yīgè dìguó de xīngshuāi. thanh 4

    Bộ phim này kể về sự thịnh suy của một đế quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (dì), khác nghĩa hoàn toàn (thứ tự)

  • hay đi cùng trong 皇帝, học viên đôi khi nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.