Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
dí敌
敵

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự

Âm Hán Việt

địch

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 敌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
舌
Số nét
10 nét

敌 là giản thể của 敵. Bản gốc 敵 = 啻 + 攴 (psc). Bản giản thể rút 啻 thành 舌. Hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ đối phương hoặc làm động từ chỉ sự chống cự.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: địch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "địch": lưỡi 舌 đối đáp cùng bộ phộc 攵 (đánh) — kẻ tranh cãi và đánh nhau với ta, đó là 'địch' (kẻ thù).

Gương Hán-Việt

địch trong "địch nhân" 敌人, "địch thủ" 敌手

Mở khoá kiến thức

Biết 敌 mở khoá nhóm từ: 敌人, 敌手, 敌对, 无敌, 敌意.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敌 bronze 1
Kim văn
敌 seal 1
Tiểu triện
敌 liushutong 1敌 liushutong 2敌 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary chú 敵 = 啻 + 攴 (ls=psc, c1=p c2=s): 啻 cho âm, 攴 (đánh, gõ) cho nghĩa. Bản giản thể thay 啻 bằng 舌. Nghĩa gốc 'kẻ chống đánh nhau với mình', tức 'kẻ địch'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5必bì thanh 4须xū thanh 1打dǎ thanh 3败bài thanh 4敌dí thanh 2人rén. thanh 2。

    Chúng ta phải đánh bại kẻ thù.

  • 他tā thanh 1们men thanh 5是shì thanh 4商shāng thanh 1场chǎng thanh 3上shàng thanh 4的de thanh 5敌dí thanh 2手shǒu. thanh 3。

    Họ là đối thủ trên thương trường.

  • 两liǎng thanh 3个ge thanh 5国guó thanh 2家jiā thanh 1处chǔ thanh 3于yú thanh 2敌dí thanh 2对duì thanh 4状zhuàng thanh 4态tài. thanh 4。

    Hai nước đang trong tình trạng đối địch.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4个ge thanh 5无wú thanh 2敌dí thanh 2的de thanh 5选xuǎn thanh 3手shǒu. thanh 3。

    Anh ấy là tuyển thủ vô địch.

  • 寡guǎ thanh 3不bù thanh 4敌dí thanh 2众zhòng thanh 4。

    Ít không địch lại nhiều

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 适

    cùng có 舌 bên trái, hình dạng gần

  • 故

    cùng bộ 攵, hình dạng gần

  • 敢

    cùng bộ 攵, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.