Nghĩa tiếng Việt
vợ cả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫡 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 啇 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nữ liên quan đến chế độ hôn nhân và dòng dõi; 啇 cho âm. Nghĩa gốc là vợ chính thức (chánh thê), con của vợ cả.
Hán-Việt: đích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đích": người nữ (女) dòng chính — 嫡子 (đích tử) là con đích trưởng, được thừa kế.
Gương Hán-Việt
Đích — trong 嫡子 (đích tử: con vợ cả), 嫡传 (đích truyền: truyền thừa chính thống)
Mở khoá kiến thức
Biết 嫡 mở khoá 嫡子 (con vợ cả, con đích), 嫡传弟子 (học trò chính truyền), 嫡系 (hệ thống trực tiếp, cốt cán).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 女 (nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 啇 (biểu âm). Ý nghĩa gốc là vợ cả (chánh thê), khác với 庶 (thứ thiếp). Từ đó mở rộng: 嫡子 (con vợ cả), 嫡传 (truyền thống chính thống). Digital Shinjigen 2017 xác nhận ý nghĩa 'dòng huyết thống chính'. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是家族的嫡系传人。
Anh ấy là người kế thừa chính thống của gia tộc.
- 古代嫡子有优先继承权。
Thời xưa, con đích có quyền thừa kế ưu tiên.
- 这位大师的嫡传弟子技艺精湛。
Đệ tử chính truyền của vị đại sư này có tay nghề tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.