Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vợ cả

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫡 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 啇 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nữ liên quan đến chế độ hôn nhân và dòng dõi; 啇 cho âm. Nghĩa gốc là vợ chính thức (chánh thê), con của vợ cả.

Hán-Việt: đích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đích": người nữ (女) dòng chính — 嫡子 (đích tử) là con đích trưởng, được thừa kế.

Gương Hán-Việt

Đích — trong 嫡子 (đích tử: con vợ cả), 嫡传 (đích truyền: truyền thừa chính thống)

Mở khoá kiến thức

Biết 嫡 mở khoá 嫡子 (con vợ cả, con đích), 嫡传弟子 (học trò chính truyền), 嫡系 (hệ thống trực tiếp, cốt cán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫡 seal 1
Tiểu triện
嫡 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 女 (nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ) + 啇 (biểu âm). Ý nghĩa gốc là vợ cả (chánh thê), khác với 庶 (thứ thiếp). Từ đó mở rộng: 嫡子 (con vợ cả), 嫡传 (truyền thống chính thống). Digital Shinjigen 2017 xác nhận ý nghĩa 'dòng huyết thống chính'. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是家族的嫡系传人。Tā shì jiāzú de díxì chuánrén. thanh 1

    Anh ấy là người kế thừa chính thống của gia tộc.

  • 古代嫡子有优先继承权。Gǔdài dízǐ yǒu yōuxiān jìchéngquán. thanh 3

    Thời xưa, con đích có quyền thừa kế ưu tiên.

  • 这位大师的嫡传弟子技艺精湛。Zhè wèi dàshī de díchuán dìzǐ jìyì jīngzhàn. thanh 4

    Đệ tử chính truyền của vị đại sư này có tay nghề tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dí, cùng HV Đích, nghĩa khác (kẻ thù)

  • đối lập nghĩa: 嫡 là chính thê, 庶 là thứ thiếp

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.