Từ vựng tiếng Trung
hǎo

Nghĩa tiếng Việt

tốt, hay, đẹp; sung sướng; được

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

好 = 女 (Nữ) + 子 (Tử); chữ hội ý: ghép "người nữ" và "đứa con" để gợi điều "tốt đẹp".

Hán-Việt: hảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hảo" — người mẹ (女) ôm đứa con (子) bên mình, cảnh đẹp đẽ ấy chính là "tốt, hay".

Gương Hán-Việt

"hảo" trong "hảo hán", "hữu hảo" (友好); biến âm "hiếu" trong "hiếu kỳ" (好奇)

Mở khoá kiến thức

Biết 好 mở khoá "hữu hảo" (友好), "tốt nhất" (最好), "hiếu kỳ" (好奇).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

好 oracle 1
Giáp cốt văn
好 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 好 là chữ hội ý ghép 女 (người nữ) và 子 (đứa con). Cách giải được chấp nhận rộng rãi là người phụ nữ có con là điều tốt; cũng có thuyết cho rằng nó vẽ tình cảm gắn bó giữa mẹ và con, từ đó sinh nghĩa "tốt, hay". Các giáp cốt văn, kim văn có 子 viết nhỏ ủng hộ cách hiểu này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, tự dạng gần

  • cùng bộ 女 bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.