Từ vựng tiếng Trung
hào

Nghĩa tiếng Việt

hiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

号 (Hiệu) là chữ hội ý: 口 (miệng) + 丂 (hơi thoát ra, tiếng gầm) — tiếng kêu lớn từ miệng. 号 là giản thể của 號. Mở rộng thành "số hiệu, dấu hiệu, ngày".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hào/kích thước
  • /hào/ngày
  • /hào/số

Hán-Việt: gào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gào/hiệu": miệng 口 bật ra luồng hơi 丂 mà gào, mà ra hiệu — 号 là "hiệu, dấu hiệu, số".

Gương Hán-Việt

âm chính là "gào" (gào thét); biến âm "hiệu" gặp trong "tín hiệu", "ký hiệu".

Mở khoá kiến thức

Biết 号 (gào/hiệu) mở khoá: tín hiệu, ký hiệu, số hiệu, ngày (日期).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

号 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 号 là chữ hội ý ghép 口 (miệng) với 丂 (luồng hơi thoát ra; tiếng hổ gầm) — diễn đạt tiếng kêu, gào lớn. 号 là dạng giản thể của 號. Nghĩa mở rộng sang "hiệu, dấu hiệu, số thứ tự, ngày trong tháng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天几号?jīntiān jǐ hào? thanh 1

    Hôm nay ngày mấy?

  • 今天是五号。jīntiān shì wǔ hào. thanh 1

    Hôm nay là ngày năm.

  • 你的房间是几号?nǐ de fángjiān shì jǐ hào? thanh 3

    Phòng bạn số mấy?

  • 这是什么符号?zhè shì shénme fúhào? thanh 4

    Đây là ký hiệu gì?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dễ nhầm với 弓 (cung) khi viết tay nhanh

  • cùng âm "hào/hǎo", dễ lẫn khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.