Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ thường đi với các động từ như hét hoặc đưa ra để biểu thị mục tiêu hành động tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu hiệu
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'口号' kết hợp '口' (khẩu) = miệng và '号' (hiệu) = hiệu lệnh, dấu hiệu. Chỉ câu ngắn gọn, dễ nhớ, dùng để hô to trong các phong trào, chiến dịch, hoặc làm tôn chỉ của tổ chức.
Câu ví dụ
- 学生们高喊口号。
Các học sinh hô to khẩu hiệu.
- 这是我们的口号。
Đây là khẩu hiệu của chúng tôi.
- 奥运会的口号是更快更高更强。
Khẩu hiệu Olympic là nhanh hơn cao hơn mạnh hơn.
Kết hợp thường gặp
- 喊口号
- 提出口号
- 竞选口号
- 宣传口号
- 运动口号
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.