Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

同 là chữ tượng hình, vẽ một cái ống — chữ gốc của 筒 (ống); bộ 口 được thêm sau để đánh dấu cái lỗ, tránh nhầm với 凡. Không phải chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tóng/với

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đồng" — một cái ống (𠔼) khép kín đều nhau, mọi phía như một; 同 nghĩa là "cùng, giống nhau".

Gương Hán-Việt

"đồng" trong "đồng thời" (同时), "cộng đồng"

Mở khoá kiến thức

Biết 同 mở khoá "đồng thời" (同时), "đồng chí" (同志), "chung" (共同).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

同 oracle 1
Giáp cốt văn
同 bronze 1
Kim văn
同 bigseal 1
Đại triện
同 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 同 là chữ tượng hình vẽ một cái ống — đây là hình thái gốc của 筒 (ống). Bộ 口 được thêm vào sau để đánh dấu phần miệng ống và tránh nhầm với 凡. Trong chữ cổ, 同 và 凡 phân biệt nhau không phải nhờ có 口 mà nhờ tính đối xứng: 同 cân đối, còn 凡 có nét phải hất ra ngoài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们是同学。wǒmen shì tóngxué. thanh 3

    Chúng tôi là bạn học.

  • 他和我同时来。tā hé wǒ tóngshí lái. thanh 1

    Anh ấy và tôi đến cùng lúc.

  • 这两本书不同。zhè liǎng běn shū bùtóng. thanh 4

    Hai quyển sách này khác nhau.

  • 我们有共同的爱好。wǒmen yǒu gòngtóng de àihào. thanh 3

    Chúng tôi có sở thích chung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có bộ 口, khung ngoài khác (门 vs 𠔼)

  • đều chứa 口 trong khung, tự dạng dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.