Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
同 là chữ tượng hình, vẽ một cái ống — chữ gốc của 筒 (ống); bộ 口 được thêm sau để đánh dấu cái lỗ, tránh nhầm với 凡. Không phải chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tóng/với
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đồng" — một cái ống (𠔼) khép kín đều nhau, mọi phía như một; 同 nghĩa là "cùng, giống nhau".
Gương Hán-Việt
"đồng" trong "đồng thời" (同时), "cộng đồng"
Mở khoá kiến thức
Biết 同 mở khoá "đồng thời" (同时), "đồng chí" (同志), "chung" (共同).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 同 là chữ tượng hình vẽ một cái ống — đây là hình thái gốc của 筒 (ống). Bộ 口 được thêm vào sau để đánh dấu phần miệng ống và tránh nhầm với 凡. Trong chữ cổ, 同 và 凡 phân biệt nhau không phải nhờ có 口 mà nhờ tính đối xứng: 同 cân đối, còn 凡 có nét phải hất ra ngoài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们是同学。
Chúng tôi là bạn học.
- 他和我同时来。
Anh ấy và tôi đến cùng lúc.
- 这两本书不同。
Hai quyển sách này khác nhau.
- 我们有共同的爱好。
Chúng tôi có sở thích chung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.