Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ngô đồng 梧桐)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桐 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 同 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là tên một loài cây, 同 cho âm tóng. Nghĩa: cây ngô đồng (梧桐), cây cọ dầu tung.

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": cây (木) cùng (同) nhau mọc thành hàng — cây ngô đồng, nơi phượng hoàng tìm đến.

Gương Hán-Việt

đồng trong 梧桐 (ngô đồng — cây thiêng gắn với phượng hoàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 桐 mở khoá: 梧桐 (ngô đồng), 油桐 (tung — cây lấy dầu), 桐油 (dầu tung).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桐 seal 1
seal
桐 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 桐 là chữ hình thanh (形聲): 木 (mộc — cây) biểu nghĩa, 同 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ cây ngô đồng (梧桐 Firmiana simplex) — loài cây thiêng trong văn hóa Hoa Hạ, nơi phượng hoàng đậu. Cũng chỉ cây tung (油桐) lấy dầu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里种着一棵梧桐树。Yuànzi lǐ zhòngzhe yī kē wútóng shù. thanh 4

    Trong sân trồng một cây ngô đồng.

  • 梧桐叶落,秋意渐浓。Wútóng yè luò, qiūyì jiàn nóng. thanh 2

    Lá ngô đồng rụng, không khí thu ngày càng đậm đà.

  • 凤凰非梧桐不栖。Fènghuáng fēi wútóng bù qī. thanh 4

    Phượng hoàng không đậu cây nào ngoài ngô đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận của 桐, cùng âm tóng

  • cùng âm tóng, cùng Hán-Việt đồng, khác bộ (金 vs 木)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.