Nghĩa tiếng Việt
xuyên qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
通 = 辶 (Sước: đi lại) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tōng/thông qua
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông": chân đi 辶 trên lối nhỏ 甬 — đường được thông suốt, hai bên trao đổi không trở ngại.
Gương Hán-Việt
thông trong "giao thông" 交通, "thông báo" 通知
Mở khoá kiến thức
Biết 通 mở khoá nhóm từ về kết nối, giao tiếp: 交通, 通知, 通过, 沟通.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú ls=psc, c1=s c2=p: bộ 辶 cho nghĩa 'đi', 甬 cho âm. Nghĩa gốc 'thông suốt khi đi qua', mở rộng thành thông tin, thông báo, lưu thông, am hiểu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请通知大家明天开会。
Hãy thông báo mọi người mai họp.
- 城市的交通很方便。
Giao thông thành phố rất tiện.
- 我们需要多沟通。
Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn.
- 他通过了考试。
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.