Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ như tư tưởng, điện thoại, hoặc các tuyến đường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả thông
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打通 có hai nghĩa chính: (1) vật lý — đào thông, khai thông; (2) liên lạc — gọi điện được; cần xác định nghĩa theo ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 工程队终于打通了这条隧道。
Đội thi công cuối cùng đã thông hầm.
- 我打了好几次电话,才打通。
Tôi gọi mấy lần mới liên lạc được.
- 这个项目打通了上下游产业链。
Dự án này đã khai thông chuỗi cung ứng đầu và cuối nguồn.
- 要打通这道关卡,需要各方配合。
Muốn khai thông rào cản này, cần sự phối hợp từ nhiều phía.
Kết hợp thường gặp
- 打通电话
gọi điện liên lạc được
- 打通隧道
thông hầm
- 打通关节
khai thông các mắt xích
- 打通任督二脉
thông hai mạch nhâm đốc (ẩn dụ: đột phá toàn diện)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.