Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa như 卡通人物 (nhân vật hoạt hình)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ca thông
Từng chữ
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
- 通thôngxuyên qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 孩子们都喜欢看电视上的卡通片。
Trẻ em đều thích xem phim hoạt hình trên ti vi.
- 这本卡通书画得非常生动有趣。
Cuốn sách hoạt hình này vẽ rất sinh động và thú vị.
- 他把这个卡通人物画在墙壁上。
Anh ấy vẽ nhân vật hoạt hình này lên tường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.