Nghĩa tiếng Việt
cái thùng
Âm Hán Việt
dũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
桶 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Đồ đựng bằng gỗ hình tròn — 'cái thùng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật dụng chứa chất lỏng hoặc lượng từ chỉ đơn vị thùng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǒng/thùng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: dũng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thũng" (theo nghĩa Nôm 'thùng'): 木 (gỗ) + 甬 (dũng) — thùng gỗ; nhớ 垃圾桶 (thùng rác), 马桶 (bồn cầu).
Gương Hán-Việt
'thùng' (đọc Nôm); Hán-Việt cổ là 'thũng' — dùng cho đồ đựng hình trụ
Mở khoá kiến thức
Biết 桶 là mở 垃圾桶, 马桶, 水桶, 油桶 — nhóm danh từ về đồ đựng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 桶 là chữ hình thanh: 木 (biểu nghĩa: gỗ) ghép với 甬 (biểu âm). Nghĩa: cái thùng (hình trụ, vốn làm bằng gỗ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把垃圾扔到垃圾桶里。
Xin bỏ rác vào thùng rác.
- 马桶坏了,要找师傅修。
Bồn cầu hỏng rồi, phải gọi thợ sửa.
- 水桶里装满了水。
Thùng nước đã đầy.
- 工人拿着一个油桶。
Công nhân cầm một thùng dầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.