Nghĩa tiếng Việt
ống tre; ống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筒 là chữ hình thanh: 竹/𥫗 (Trúc) biểu nghĩa — tre; 同 (Đồng) biểu âm. Nghĩa gốc: đoạn tre cắt thành ống rỗng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǒng/ống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": tre 竹 rỗng đồng 同 đều — những đốt tre rỗng thành ống đồng đều.
Gương Hán-Việt
"đồng" trong "ống đồng"
Mở khoá kiến thức
Biết 筒 (đồng) mở khoá: 话筒 (micro), 竹筒 (ống tre), 邮筒 (thùng thư hình ống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 筒 là hình thanh: 竹 (tre, biểu nghĩa) + 同 (biểu âm). Nghĩa gốc là đoạn tre rỗng hình ống. Mở rộng: bất kỳ vật hình ống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用话筒对着观众说话。
Anh ấy dùng micro nói chuyện với khán giả.
- 古代人用竹筒装水。
Người xưa dùng ống tre đựng nước.
- 把信投进邮筒里。
Bỏ thư vào thùng thư.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.