Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trả lời; báo đáp

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

答 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa) + 合 (Cáp, biểu âm). Chữ hình thanh: vốn là biến thể của 荅, bộ 艸 (cỏ) sau bị viết nhầm thành 竹 (tre). Nghĩa 'đáp lời, trả lời' phát triển từ việc dùng thẻ tre/lá để hồi đáp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //trả lời

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đáp' nghĩa là 'trả lời, đáp lại'. Nhớ: 竹 (tre) ở trên, 合 (hợp) ở dưới — viết câu trả lời lên thẻ tre, gấp 'hợp' lại đưa cho người hỏi.

Gương Hán-Việt

Chữ 答 (Đáp) cực kỳ quen: 'trả lời / đáp', 'đáp án', 'đáp lại', 'báo đáp', 'đáp ứng', 'đối đáp', 'giải đáp'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 答 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 回答, 答应, 答案, 报答, 解答, 答复.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

答 liushutong 1答 liushutong 2答 liushutong 3答 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 答 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|竹|合|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}} — 竹 (tre) biểu nghĩa, 合 biểu âm. Vốn là biến thể của 荅, trong đó 艸 (cỏ) bị viết nhầm thành 竹 (tre). Nghĩa 'đáp lời, trả lời' đến từ việc xưa dùng thẻ tre để hồi âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请回答我的问题。qǐng huídá wǒ de wèntí. thanh 3

    Xin trả lời câu hỏi của tôi.

  • 答案是什么?dá'àn shì shénme? thanh 2

    Đáp án là gì?

  • 他答应帮我。tā dāying bāng wǒ. thanh 1

    Anh ấy đồng ý giúp tôi.

  • 我要报答你的恩情。wǒ yào bàodá nǐ de ēnqíng. thanh 3

    Tôi sẽ báo đáp ơn của bạn.

  • 请解答这道题。qǐng jiědá zhè dào tí. thanh 3

    Xin giải đáp bài này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 搭 (đáp - đi xe, ghép) đồng âm và đồng Hán-Việt với 答

  • 等 (đẳng) cùng bộ 竹, kết cấu tương tự

  • 合 (hợp) là phần dưới của 答, dễ nhầm khi viết thiếu bộ tre

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.