Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

qua, thông

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

达 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 大 (Đại, biểu âm); chữ hình thanh. Đi đến nơi, thông suốt.

Hán-Việt: đạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạt": cứ đi 辶 từng bước, dù đường có lớn 大 đến đâu cuối cùng cũng 'đạt' tới đích.

Gương Hán-Việt

"đạt" trong 'đạt được', 'biểu đạt', 'phát đạt', 'đến nơi đến chốn'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 达 là mở khoá nhóm từ liên quan đến đạt được và truyền thông: 达到, 表达, 发达, 到达.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

达 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 达 là chữ hình thanh ghép 辵 (辶, đi, biểu nghĩa) với 大 (đại, biểu âm). Nghĩa gốc là 'đi tới, thông suốt, đến đích'. Trong giản thể hiện nay, phần thanh phù 大 dùng thay cho 羍 trong dạng phồn thể 達.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我终于达到了目标。wǒ zhōngyú dádàole mùbiāo. thanh 3

    Cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu.

  • 她很会表达自己的想法。tā hěn huì biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ. thanh 1

    Cô ấy rất biết cách diễn đạt suy nghĩ của mình.

  • 我们今天下午到达北京。wǒmen jīntiān xiàwǔ dàodá běijīng. thanh 3

    Chúng tôi đến Bắc Kinh chiều nay.

  • 这个国家经济很发达。zhège guójiā jīngjì hěn fādá. thanh 4

    Kinh tế nước này rất phát triển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù bên trong 达, lại cùng nét chính; người mới học dễ nhầm khi nhìn.

  • cùng âm dá; 答 nghĩa là 'trả lời'.

  • cùng bộ 辶, hình dạng tổng thể tương tự.

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.