Nghĩa tiếng Việt
qua, thông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
达 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 大 (Đại, biểu âm); chữ hình thanh. Đi đến nơi, thông suốt.
Hán-Việt: đạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạt": cứ đi 辶 từng bước, dù đường có lớn 大 đến đâu cuối cùng cũng 'đạt' tới đích.
Gương Hán-Việt
"đạt" trong 'đạt được', 'biểu đạt', 'phát đạt', 'đến nơi đến chốn'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 达 là mở khoá nhóm từ liên quan đến đạt được và truyền thông: 达到, 表达, 发达, 到达.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 达 là chữ hình thanh ghép 辵 (辶, đi, biểu nghĩa) với 大 (đại, biểu âm). Nghĩa gốc là 'đi tới, thông suốt, đến đích'. Trong giản thể hiện nay, phần thanh phù 大 dùng thay cho 羍 trong dạng phồn thể 達.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我终于达到了目标。
Cuối cùng tôi đã đạt được mục tiêu.
- 她很会表达自己的想法。
Cô ấy rất biết cách diễn đạt suy nghĩ của mình.
- 我们今天下午到达北京。
Chúng tôi đến Bắc Kinh chiều nay.
- 这个国家经济很发达。
Kinh tế nước này rất phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.