Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dào*dá

Nghĩa tiếng Việt

đến nơi, tới nơi; đạt được, đạt tới

Âm Hán Việt

đáo đạt

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ địa điểm cụ thể hoặc đích đến của hành trình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đáo đạt

Từng chữ

  • đáođến nơi
  • đạtqua, thông

Tầng từ vựng

到达 là động từ chỉ hành động đi đến một nơi nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển (đi máy bay, tàu xe, du lịch).

Câu ví dụ

  • 我们明天到达北京。Wǒmen míngtiān dàodá Běijīng. thanh 3
  • 飞机准时到达。Fēijī zhǔnshí dàodá. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 到达时间dàodá shíjiān thanh 4
  • 到达目的地dàodá mùdìdì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.