Từ vựng tiếng Trung
dào

Nghĩa tiếng Việt

đến nơi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

到 = 至 (Chí, biểu nghĩa: đến) + 刂 (Đao, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc): 至 cho ý 'đến nơi', 刂 (biến thể của 刀) gợi âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đáo' nghĩa là 'đến nơi'. Nhớ: 至 (Chí, đến) đứng cạnh 刂 (Đao) — như mũi tên cắm xuống đất, báo hiệu đã 'đến đích'.

Gương Hán-Việt

Chữ 到 (Đáo) xuất hiện trong từ Hán-Việt 'đáo' của 'chu đáo' (周到 — chu đáo), 'đáo hạn' (đến kì hạn).

Mở khoá kiến thức

Nắm 到 (Đáo) giúp mở khoá các từ 到达 (đáo đạt — đến nơi), 周到 (chu đáo), 得到 (đắc đáo — nhận được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

到 bronze 1
Kim văn
到 bigseal 1
Đại triện
到 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 到 là chữ hình thanh ghép từ 至 (đến nơi) làm phần biểu nghĩa và 刀 (dao) làm phần biểu âm. Nghĩa gốc là 'đến, tới nơi', về sau mở rộng sang 'đạt đến, tới mức'. Các giai đoạn kim văn, đại triện, tiểu triện đều giữ kết cấu 至 + 刀/刂 ổn định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我到学校了。wǒ dào xuéxiào le. thanh 3

    Tôi đã đến trường.

  • 你几点到家?nǐ jǐ diǎn dào jiā? thanh 3

    Mấy giờ bạn về đến nhà?

  • 我听到了。wǒ tīng dào le. thanh 3

    Tôi nghe thấy rồi.

  • 他找到了工作。tā zhǎo dào le gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy đã tìm được việc làm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'dào', dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm khác thanh, cùng có 刂 hoặc gần hình

  • là gốc của bộ 刂 trong 到, dễ lẫn khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.