Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là 「vật/người đến đúng chỗ」(tài nguyên, nhân sự); nghĩa phái sinh là 「làm đúng mức, không thiếu sót」(khen ngợi hành động).
Câu ví dụ
- 他的表演非常到位,获得了全场掌声。
Màn trình diễn của anh ấy rất đáo vị, nhận được tiếng vỗ tay từ toàn khán phòng.
- 这批货物已经全部到位,可以开始生产了。
Lô hàng này đã đến đầy đủ, có thể bắt đầu sản xuất rồi.
- 准备工作都做到位了吗?
Công tác chuẩn bị đã làm đến nơi đến chốn chưa?
- 他对客户的服务做得非常到位。
Dịch vụ của anh ấy đối với khách hàng làm rất đáo vị.
Kết hợp thường gặp
- 做到位
làm tới nơi tới chốn
- 准备到位
chuẩn bị đầy đủ, chu đáo
- 资金到位
vốn về đủ/đến đúng chỗ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.