Từ vựng tiếng Trung
dào*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Đáo vị — đạt đúng vị trí, đúng mức độ yêu cầu; làm tới nơi tới chốn, không thiếu sót.

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là 「vật/người đến đúng chỗ」(tài nguyên, nhân sự); nghĩa phái sinh là 「làm đúng mức, không thiếu sót」(khen ngợi hành động).

Câu ví dụ

  • 他的表演非常到位,获得了全场掌声。Tā de biǎoyǎn fēicháng dàowèi, huòdéle quánchǎng zhǎngshēng. thanh 1

    Màn trình diễn của anh ấy rất đáo vị, nhận được tiếng vỗ tay từ toàn khán phòng.

  • 这批货物已经全部到位,可以开始生产了。Zhè pī huòwù yǐjīng quánbù dàowèi, kěyǐ kāishǐ shēngchǎn le. thanh 4

    Lô hàng này đã đến đầy đủ, có thể bắt đầu sản xuất rồi.

  • 准备工作都做到位了吗?Zhǔnbèi gōngzuò dōu zuò dàowèi le ma? thanh 3

    Công tác chuẩn bị đã làm đến nơi đến chốn chưa?

  • 他对客户的服务做得非常到位。Tā duì kèhù de fúwù zuò de fēicháng dàowèi. thanh 1

    Dịch vụ của anh ấy đối với khách hàng làm rất đáo vị.

Kết hợp thường gặp

  • 做到位zuò dàowèi thanh 4

    làm tới nơi tới chốn

  • 准备到位zhǔnbèi dàowèi thanh 3

    chuẩn bị đầy đủ, chu đáo

  • 资金到位zījīn dàowèi thanh 1

    vốn về đủ/đến đúng chỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.