Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để biểu thị hành động, dịch vụ hoặc công tác đã thực hiện đầy đủ, chu đáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đáo vị
Từng chữ
- 到đáođến nơi
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc là 「vật/người đến đúng chỗ」(tài nguyên, nhân sự); nghĩa phái sinh là 「làm đúng mức, không thiếu sót」(khen ngợi hành động).
Câu ví dụ
- 他的表演非常到位,获得了全场掌声。
Màn trình diễn của anh ấy rất đáo vị, nhận được tiếng vỗ tay từ toàn khán phòng.
- 这批货物已经全部到位,可以开始生产了。
Lô hàng này đã đến đầy đủ, có thể bắt đầu sản xuất rồi.
- 准备工作都做到位了吗?
Công tác chuẩn bị đã làm đến nơi đến chốn chưa?
- 他对客户的服务做得非常到位。
Dịch vụ của anh ấy đối với khách hàng làm rất đáo vị.
Kết hợp thường gặp
- 做到位
làm tới nơi tới chốn
- 准备到位
chuẩn bị đầy đủ, chu đáo
- 资金到位
vốn về đủ/đến đúng chỗ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.