Từ vựng tiếng Trung
dào*qī

Nghĩa tiếng Việt

đến hạn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đến)

8 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 到: Ký tự này kết hợp giữa bộ '至' mang ý nghĩa 'đến' và phần âm '刀' (dao) để tạo ra ý nghĩa liên quan đến việc đến nơi nào đó.
  • 期: Ký tự này có bộ '月' (tháng) kết hợp với phần '其' để chỉ ra một khoảng thời gian hoặc giai đoạn.

到期: Ý nghĩa tổng thể là 'đến kỳ hạn' hoặc 'đến lúc'.

Từ ghép thông dụng

dào

đến hạn

dào

đến nơi

xiàn

thời hạn