Từ vựng tiếng Trung
qí*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế thời gian

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bộ: (đồi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '期' có bộ '月' (tháng) biểu thị thời gian, và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của sự mong đợi hoặc thời kỳ.
  • Chữ '限' có bộ '阜' (đồi) biểu thị giới hạn, và phần còn lại biểu thị sự hạn chế hoặc định giới.

Kết hợp lại, '期限' có nghĩa là thời hạn hoặc giới hạn của một khoảng thời gian nhất định.

Từ ghép thông dụng

yǒuxiàoxiàn

thời hạn hiệu lực

xiànjièmǎn

hết hạn

yánchángxiàn

gia hạn thời gian