Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như kéo dài, rút ngắn hoặc quá hạn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ hạn
Từng chữ
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong hợp đồng, dự án, quy định.
Câu ví dụ
- 明天是最后期限
Ngày mai là hạn chót
- 期限到了
Đã đến hạn
- 延长期限
gia hạn
- 规定期限
thời hạn quy định
Kết hợp thường gặp
- 期限
thời hạn/hạn chót
- 最后期限
hạn chót
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.