Nghĩa tiếng Việt
giới hạn; bậc cửa
Âm Hán Việt
hạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 8 nét
限 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất, ranh giới) + 艮 (Cấn, biểu âm, thêm nghĩa 'dừng'). Chữ hình thanh; 艮 vừa cho âm vừa hỗ trợ ý 'dừng / khó vượt qua'. Từ đó 限 mang nghĩa 'giới hạn, ngăn lại'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ mức độ giới hạn hoặc làm động từ hạn chế một phạm vi nào đó.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàn/giới hạn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hạn': 阝 (gò đất) gặp 艮 (dừng lại) — đắp gò để chặn lại, đó là đặt 'hạn'.
Gương Hán-Việt
'Hạn' trong giới hạn, hạn chế, kỳ hạn, vô hạn, hạn mức, cực hạn.
Mở khoá kiến thức
Biết 限 mở khoá 限制 (hạn chế), 期限 (kỳ hạn), 极限 (cực hạn), 界限 (giới hạn), 无限 (vô hạn), 有限 (hữu hạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 限 là chữ hình thanh: 阝 (gò đất) làm biểu nghĩa, ám chỉ đường ranh do địa hình đặt ra; 艮 (cấn) làm biểu âm và đồng thời góp ý 'dừng, không vượt qua'. Nghĩa cốt lõi 'giới hạn, ngăn ngừa' từ đó hình thành; chữ còn mở rộng thêm nghĩa 'bậc cửa, ngưỡng cửa' — vì bậc cửa chính là một 'ranh giới' nhỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要限制我。
Xin đừng hạn chế tôi.
- 时间有限。
Thời gian có hạn.
- 他的耐心到了极限。
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đến cực hạn.
- 请在期限内完成。
Xin hoàn thành trong kỳ hạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.