Từ vựng tiếng Trung
wú*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '无' có nghĩa là không có, không tồn tại, được tạo thành từ các nét đơn giản biểu thị sự vắng mặt của một điều gì đó.
  • Chữ '限' bao gồm bộ '阝' chỉ gò đất, và phần bên trái là '艮' chỉ sự cứng cáp, mang ý nghĩa giới hạn, ranh giới.

Kết hợp lại, '无限' có nghĩa là không có giới hạn, vô tận.

Từ ghép thông dụng

xiànliàng

vô hạn lượng

xiànzhì

không giới hạn

xiànnéng

vô hạn khả năng