Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ranh giới hoặc mức độ cho phép, không thể vượt quá.
Câu ví dụ
- 人的耐心是有限度的。
Sự kiên nhẫn của con người là có giới hạn.
- 凡事都有限度。
Mọi việc đều có giới hạn.
- 我们要知道消费的限度。
Chúng ta cần biết giới hạn trong tiêu dùng.
Kết hợp thường gặp
- 超过限度
vượt quá giới hạn
- 有限度
có giới hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.