Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xiàn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn, hạn chế

Âm Hán Việt

hạn chế

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ sự ràng buộc, giới hạn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạn chế

Từng chữ

  • hạngiới hạn; bậc cửa
  • chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm

Tầng từ vựng

Có thể là động từ (hạn chế) hoặc danh từ (sự giới hạn, điều khoản hạn chế).

Câu ví dụ

  • 公司限制每个员工只能请三天假。
  • 这个政策对消费者有很多限制。

Kết hợp thường gặp

  • 限制人数
  • 时间限制
  • 没有限制

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.