Từ vựng tiếng Trung
xiàn*zhì

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn, hạn chế

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Có thể là động từ (hạn chế) hoặc danh từ (sự giới hạn, điều khoản hạn chế).

Câu ví dụ

  • 公司限制每个员工只能请三天假。 thanh 5
  • 这个政策对消费者有很多限制。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 限制人数 thanh 5
  • 时间限制 thanh 5
  • 没有限制 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.