Chủ đề · New HSK 7-9
Level và dergee
35 từ vựng · 35 có audio
Tiến độ học0/35 · 0%
分外fèn*wàiđặc biệt不亦乐乎bù yì lè hūcực kỳ, vô cùng够呛gòu*qiàngkhông chịu nổi或多或少huò*duō huò*shǎonhiều hay ít极度jí*dùcực kỳ极为jí*wéicực kỳ极限jí*xiàngiới hạn顶级dǐng*jíhàng đầu阶级jiē*jígiai cấp上限shàng*xiàngiới hạn trên适度shì*dùvừa phải尽jìnđến mức界限jiè*xiànranh giới境界jìng*jièbiên giới进度jìn*dùtiến độ级别jí*biécấp bậc类别lèi*biéphân loại蛮mánrất频率pín*lǜtần số品位pǐn*wèihạng颇pōkhá, đáng kể上流shàng*liúhạng nhất世界级shì*jiè*jíđẳng cấp thế giới水准shuǐ*zhǔnmức độ限xiàngiới hạn万分wàn*fēnrất nhiều限定xiàn*dìnggiới hạn限度xiàn*dùgiới hạn限于xiàn*yúbị giới hạn要命yào*mìngcực kỳ有所yǒu*suǒphần nào, đến một mức độ nào đó略lüèmột chút高额gāo'éhạn ngạch cao度dùđộ度dùmức độ