Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ làm vị ngữ hoặc đứng sau bổ ngữ trạng thái để chỉ mức độ nghiêm trọng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cấu sang
Từng chữ
- 够cấunhiều, đầy đủ; với tay
- 呛sangsặc, nghẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ, dùng cho tình huống khó chịu, mệt mỏi, hoặc quá mức. Phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这个味道够呛的
Mùi này khó chịu quá
- 累得够呛
Mệt đến mức không chịu nổi
- 呛得够呛
Bị khói làm khó chịu quá
- 够呛的天气
Thời tiết khó chịu
- 这事儿够呛
Việc này khó xử/đáng lo ngại
Kết hợp thường gặp
- 够呛的
khó chịu (tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.