Từ vựng tiếng Trung
shì*jiè*jí

Nghĩa tiếng Việt

đẳng cấp thế giới

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bộ: ()

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 世: Gồm các nét giống chữ '一' và các nét ngang khác, biểu thị khái niệm thời gian hoặc thế hệ.
  • 界: Kết hợp từ chữ '田' (ruộng) và '介', tượng trưng cho ranh giới hoặc vùng đất.
  • 级: Có bộ '糸' (tơ) thể hiện sự kết nối hoặc cấp bậc.

Thế giới cấp, chỉ những thứ đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng toàn cầu.

Từ ghép thông dụng

世界shìjiè

thế giới

级别jíbié

cấp bậc

国际级guójì jí

cấp quốc tế