Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nâng cao tầm vóc hoặc quy mô của đối tượng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thế giới cấp
Từng chữ
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 界giớiranh giới, giới hạn
- 级cấpcấp bậc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cấp độ, trình độ đẳng cấp thế giới.
Câu ví dụ
- 世界级选手
Vận động viên đẳng cấp thế giới
- 这是世界级产品
Đây là sản phẩm đẳng cấp thế giới
- 达到世界级水平
Đạt trình độ thế giới
Kết hợp thường gặp
- 世界级
Đẳng cấp thế giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.