Từ vựng tiếng Trung
jiè*xiàn界
限
Nghĩa tiếng Việt
ranh giới
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
界
Bộ: 田 (ruộng)
9 nét
限
Bộ: 阜 (gò đất)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '界' gồm có '田' (ruộng) và '介' (ở giữa), gợi ý về việc định ranh giới giữa các ruộng.
- Chữ '限' gồm có '阜' (gò đất) và '艮' (cứng), thể hiện khái niệm giới hạn bằng cách đặt ranh giới trên đất.
→ Kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa về giới hạn hoặc biên giới.
Từ ghép thông dụng
界限
giới hạn
世界
thế giới
无界
không giới hạn