Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 划清 (phân định rõ) hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới hạn
Từng chữ
- 界giớiranh giới, giới hạn
- 限hạngiới hạn; bậc cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho ranh giới vật lý hoặc trừu tượng (đạo đức, quan hệ).
Câu ví dụ
- 这两者没有明显的界限
Hai cái này không có ranh giới rõ ràng
- 我们要划清界限
Chúng ta cần phân định rõ r ranh giới
- 道德界限
Giới hạn đạo đức
Kết hợp thường gặp
- 划清界限
Phân định rõ ranh giới
- 明显界限
Ranh giới rõ ràng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.