Từ vựng tiếng Trung
shì*jiè世
界
Nghĩa tiếng Việt
thế giới
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
界
Bộ: 田 (ruộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 世: Được tạo thành từ ba nét ngang giống như biểu tượng của thời gian (thế hệ) liên tiếp.
- 界: Ký tự này có phần trên là “田” (ruộng) và phần dưới là “介” (giới), biểu thị sự phân chia giữa các vùng đất, hay là giới hạn.
→ Thế giới: Nơi mà các thế hệ và vùng đất khác nhau tồn tại và giao thoa.
Từ ghép thông dụng
世界
thế giới
世代
thế hệ
世人
người đời