Từ vựng tiếng Trung
jí*dù极
度
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
极
Bộ: 木 (cây)
7 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 极: Phía trái là bộ '木' (cây), phía phải là phần chỉ âm thanh '及', liên quan đến sự mở rộng, phát triển tối đa.
- 度: Phía trên là bộ '广' (rộng), dưới là phần '又' và '廿', biểu thị sự đo lường, mức độ.
→ 极度: Chỉ trạng thái ở mức độ cao nhất, cực độ.
Từ ghép thông dụng
极限
giới hạn, cực hạn
极端
cực đoan
态度
thái độ