Từ vựng tiếng Trung
tài*du

Nghĩa tiếng Việt

thái độ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

8 nét

Bộ: 广 (rộng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '态' kết hợp giữa '心' (tim) và '太' (quá), thể hiện trạng thái của cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Chữ '度' bao gồm '广' (rộng) và '廿' (hai mươi), biểu thị mức độ hoặc khả năng bao quát.

Từ '态度' biểu thị cách thức hoặc thái độ của một người trước một tình huống.

Từ ghép thông dụng

态度tàidu

thái độ

状态zhuàngtài

trạng thái

气态qìtài

thể khí