Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Động từ动词
dù度

Nghĩa tiếng Việt

đo lường; mức độ; lần

Âm Hán Việt

độ, đạc

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 度 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
9 nét

度 là chữ hội ý (ic), nguyên gốc gồm 石 (đá) + 又 (bàn tay) — bàn tay đo lường một viên đá. Một giả thuyết khác xem đây là hình thanh (psc) với 庶 làm thanh, 又 làm nghĩa (theo Thuyết Văn). Phần 石 ở giữa về sau bị tha hoá viết thành 廿, toàn chữ đặt dưới mái nhà 广.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ mức độ, giới hạn hoặc làm lượng từ đo nhiệt độ, góc độ, số lần.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Nghĩa đa năng: đơn vị đo, mức độ, thái độ, lần

  • /dù/mức độ
  • /dù/độ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: độ, đạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Độ": bàn tay (又) đo viên đá (石, nay viết 廿) dưới mái nhà (广) — đo đạc, định mức, nên có nghĩa 'độ, mức độ'.

Gương Hán-Việt

'Độ' trong 'tốc độ', 'nhiệt độ', 'thái độ', 'chế độ', 'trình độ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 度 mở khoá 温度 (nhiệt độ), 速度 (tốc độ), 态度 (thái độ), 制度 (chế độ), 程度 (trình độ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

度 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 度 vốn là chữ hội ý 石 (đá) + 又 (bàn tay) — bàn tay đo đạc một viên đá để định kích thước. Đồng thời cũng có thể xem là chữ hình thanh, với 石 làm phần biểu âm. Phần 石 sau này bị tha hoá thành 𲟁 rồi viết là 廿 như hiện nay. Thuyết Văn lại xem 度 là chữ hình thanh gồm 庶 (biểu âm) + 又 (biểu nghĩa). So sánh với 庶 và 席.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1的de thanh 5温wēn thanh 1度dù thanh 4很hěn thanh 3高gāo. thanh 1。

    Nhiệt độ hôm nay rất cao.

  • 他tā thanh 1开kāi thanh 1车chē thanh 1的de thanh 5速sù thanh 4度dù thanh 4太tài thanh 4快kuài. thanh 4。

    Tốc độ lái xe của anh ấy quá nhanh.

  • 我wǒ thanh 3喜xǐ thanh 3欢huān thanh 1他tā thanh 1的de thanh 5态tài thanh 4度dù. thanh 4。

    Tôi thích thái độ của anh ấy.

  • 他tā thanh 1的de thanh 5汉hàn thanh 4语yǔ thanh 3水shuǐ thanh 3平píng thanh 2到dào thanh 4了le thanh 5什shén thanh 2么me thanh 5程chéng thanh 2度dù? thanh 4?

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy đến mức nào rồi?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 渡

    渡 = 氵 + 度, có chứa 度, đọc cùng 'độ' nhưng nghĩa khác

  • 庶

    庶 và 度 đều có 广 + 廿, chỉ khác phần dưới, rất dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.