Từ vựng tiếng Trung
tíng

Nghĩa tiếng Việt

sân trước

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

庭 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà) + 廷 (Đình, biểu âm). Chữ hình thanh; chỉ cái sân trước mái nhà, mở rộng thành 'sân, gia đình, triều đình'.

Hán-Việt: đình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đình": dưới mái nhà (广) có triều đình (廷) - khoảng sân rộng nơi tụ họp.

Gương Hán-Việt

'đình' trong 'gia đình', 'pháp đình', 'đình viện'.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ này mở khoá 家庭 (gia đình), 法庭 (pháp đình), 庭院 (sân vườn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

庭 bronze 1
Kim văn
庭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 庭 là chữ hình thanh: 广 (mái nhà) cho nghĩa - khoảng đất trong khuôn viên, 廷 cho âm. Nghĩa gốc là 'sân trong, sân trước mái nhà'; mở rộng thành 'gia đình, pháp đình, triều đình'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我有一个幸福的家庭。wǒ yǒu yī ge xìng fú de jiā tíng. thanh 3

    Tôi có một gia đình hạnh phúc.

  • 他在大家庭里长大。tā zài dà jiā tíng lǐ zhǎng dà. thanh 1

    Anh ấy lớn lên trong gia đình lớn.

  • 家庭对孩子很重要。jiā tíng duì hái zi hěn zhòng yào. thanh 1

    Gia đình rất quan trọng với trẻ em.

  • 我们家庭很幸福。wǒ men jiā tíng hěn xìng fú. thanh 3

    Gia đình chúng tôi rất hạnh phúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 庭 chứa 廷; chỉ khác chỗ thêm 广

  • cùng âm tíng, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm tíng, cùng Hán-Việt 'đình'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.