Nghĩa tiếng Việt
sân trước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
庭 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: mái nhà) + 廷 (Đình, biểu âm). Chữ hình thanh; chỉ cái sân trước mái nhà, mở rộng thành 'sân, gia đình, triều đình'.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": dưới mái nhà (广) có triều đình (廷) - khoảng sân rộng nơi tụ họp.
Gương Hán-Việt
'đình' trong 'gia đình', 'pháp đình', 'đình viện'.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ này mở khoá 家庭 (gia đình), 法庭 (pháp đình), 庭院 (sân vườn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 庭 là chữ hình thanh: 广 (mái nhà) cho nghĩa - khoảng đất trong khuôn viên, 廷 cho âm. Nghĩa gốc là 'sân trong, sân trước mái nhà'; mở rộng thành 'gia đình, pháp đình, triều đình'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一个幸福的家庭。
Tôi có một gia đình hạnh phúc.
- 他在大家庭里长大。
Anh ấy lớn lên trong gia đình lớn.
- 家庭对孩子很重要。
Gia đình rất quan trọng với trẻ em.
- 我们家庭很幸福。
Gia đình chúng tôi rất hạnh phúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.