Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

phòng khách; chỗ quan ngồi làm việc

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厅 = 厂 (vốn là 广) + 丁 (Đinh, biểu âm); là dạng giản thể của 廳. Trong giản thể, phần âm 聽 được thay bằng 丁 cho ngắn gọn. Nghĩa: phòng lớn, sảnh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tīng/hội trường

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sảnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảnh" (cũng đọc 'thính'): 厂 + 丁 — căn phòng lớn dưới mái, ấy là 'sảnh'; nhớ 客厅 (khách sảnh = phòng khách), 餐厅 (xan sảnh = nhà hàng), 大厅 (đại sảnh).

Gương Hán-Việt

'sảnh' trong 'đại sảnh', 'khách sảnh', 'sảnh đường', 'tỉnh sảnh' (tỉnh đường)

Mở khoá kiến thức

Biết 厅 là mở 客厅, 餐厅, 大厅, 舞厅 — nhóm danh từ về không gian HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厅 oracle 1
Giáp cốt văn
厅 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 厅 là dạng giản thể của 廳. 廳 phồn thể là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: công trình) ghép với 聽 (biểu âm). Khi giản hoá, 广 viết thành 厂 và 聽 được thay bằng 丁 (vẫn giữ vai trò biểu âm gần đúng tīng). Nghĩa: phòng lớn, đại sảnh, nơi tiếp khách hoặc làm việc của quan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我家的客厅很大。wǒ jiā de kètīng hěn dà. thanh 3

    Phòng khách nhà tôi rất rộng.

  • 这家餐厅的菜很好吃。zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī. thanh 4

    Món ăn của nhà hàng này rất ngon.

  • 请到大厅等我。qǐng dào dàtīng děng wǒ. thanh 3

    Xin tới đại sảnh đợi tôi.

  • 晚上他们去舞厅跳舞。wǎnshang tāmen qù wǔtīng tiàowǔ. thanh 3

    Buổi tối họ đến vũ trường nhảy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tīng, đều có cấu trúc trái-phải, dễ nhầm tự dạng

  • là phần âm của 厅, dễ thiếu bộ 厂

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.