Từ vựng tiếng Trung
tǐng

Nghĩa tiếng Việt

ưỡn ra, trương ra

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挺 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 廷 (Đình, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Tay đẩy thân thẳng đứng — 'ưỡn ra, thẳng, rất'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tǐng/khá
  • /tǐng/thẳng lên

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đĩnh": tay 扌 + 廷 (sân triều) — ưỡn người 'đĩnh' đạc; cũng dùng làm phó từ 'khá, rất'. Nhớ 挺好 (rất tốt), 挺拔 (đĩnh bạt = cao thẳng).

Gương Hán-Việt

'đĩnh' trong 'đĩnh đạc', 'đĩnh ngộ', 'kiên đĩnh' (kiên định)

Mở khoá kiến thức

Biết 挺 là mở 挺好, 挺拔 — và phó từ 挺...的 (rất...) HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

挺 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 挺 là chữ hình thanh: 手 (扌, biểu nghĩa: tay) ghép với 廷 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ưỡn, đẩy thẳng ra' (挺胸 ngẩng ngực) phát triển thành nghĩa khẩu ngữ 'khá, rất' (挺好 = khá tốt) và 'cao thẳng' (挺拔).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衣服挺漂亮的。zhè jiàn yīfu tǐng piàoliang de. thanh 4

    Bộ quần áo này khá đẹp.

  • 今天天气挺好。jīntiān tiānqì tǐng hǎo. thanh 1

    Thời tiết hôm nay khá tốt.

  • 这棵松树挺拔。zhè kē sōngshù tǐngbá. thanh 4

    Cây thông này cao thẳng.

  • 他的表现挺不错。tā de biǎoxiàn tǐng búcuò. thanh 1

    Biểu hiện của anh ấy khá tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 挺, dễ thiếu bộ 扌

  • cùng phần 廷, chỉ khác 广/扌

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.