Từ vựng tiếng Trung
tǐng*bá挺
拔
Nghĩa tiếng Việt
cao thẳng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挺
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
拔
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 挺: Chữ này có bộ thủ 'tay' (扌), gợi ý hành động hoặc sự chuyển động.
- 拔: Chữ này cũng có bộ thủ 'tay' (扌), kết hợp với các thành phần khác thể hiện động tác kéo hoặc nhổ.
→ Kết hợp lại, '挺拔' miêu tả sự vươn lên hoặc đứng thẳng mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
挺立
đứng thẳng
拔牙
nhổ răng
挺身
vươn mình