Nghĩa tiếng Việt
dừng lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
停 là chữ hình thanh (psc): 亻 (người, biểu nghĩa) + 亭 (biểu âm). Người dừng chân nghỉ ở quán đình bên đường — nghĩa 'dừng, đỗ, ngừng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tíng/dừng; đậu xe
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đình": người (亻) ghé vào cái đình (亭) bên đường — đó là 'đình', dừng, đỗ.
Gương Hán-Việt
'Đình' trong 'đình chỉ', 'đình trệ', 'đình lưu', 'tạm đình'.
Mở khoá kiến thức
Biết 停 mở khoá 停止 (đình chỉ), 停车 (đình xa, dừng xe), 停泊 (đình bạc, neo đậu), 停顿 (đình đốn, tạm dừng), 停滞 (đình trệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 停 là chữ hình thanh: 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 亭 (biểu âm). Phần 亭 vốn chỉ cái quán đình bên đường nơi người đi đường dừng chân nghỉ; ghép với 亻 nhấn vào hành vi của người 'dừng lại'. Nghĩa gốc 'dừng chân, nghỉ' phái sinh các nghĩa 'ngừng, đỗ (xe), trú lại, tạm dừng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请在这里停车。
Xin dừng xe ở đây.
- 雨停了。
Mưa tạnh rồi.
- 工厂停止生产了。
Nhà máy đã ngừng sản xuất.
- 他说话时停顿了一下。
Khi nói chuyện anh ấy đã tạm dừng một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.