Từ vựng tiếng Trung
tíng停
Nghĩa tiếng Việt
dừng; đậu xe
1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
停
Bộ: 亻 (người)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '亻' (người), thể hiện liên quan đến hành động của con người.
- Bên phải là phần '亭', có nghĩa là đình, một nơi để nghỉ ngơi hoặc dừng lại.
→ Tổng thể, '停' có nghĩa là dừng lại, dừng chân.
Từ ghép thông dụng
停车
đỗ xe
停止
ngừng lại
停留
lưu lại, ở lại